Từ vựng
匿名組合
とくめいくみあい
vocabulary vocab word
hợp danh ẩn danh
hợp danh im lặng
hội ẩn danh
匿名組合 匿名組合 とくめいくみあい hợp danh ẩn danh, hợp danh im lặng, hội ẩn danh
Ý nghĩa
hợp danh ẩn danh hợp danh im lặng và hội ẩn danh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0