Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
匿名掲示板
とくめいけいじばん
vocabulary vocab word
diễn đàn ẩn danh
匿名掲示板
tokumeikeijiban
匿名掲示板
匿名掲示板
とくめいけいじばん
diễn đàn ẩn danh
と
く
め
い
け
い
じ
ば
ん
匿
名
掲
示
板
と
く
め
い
け
い
じ
ば
ん
匿
名
掲
示
板
と
く
め
い
け
い
じ
ば
ん
匿
名
掲
示
板
Ý nghĩa
diễn đàn ẩn danh
diễn đàn ẩn danh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
匿名掲示板
diễn đàn ẩn danh
とくめいけいじばん
匿
giấu, che chở, bảo vệ
かくま.う, トク
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
若
trẻ, nếu, có lẽ...
わか.い, わか-, ジャク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
右
bên phải
みぎ, ウ, ユウ
𠂇
口
miệng
くち, コウ, ク
名
tên, nổi tiếng, xuất sắc...
な, -な, メイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
口
miệng
くち, コウ, ク
掲
treo (thông báo), dán lên, giương lên...
かか.げる, ケイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
板
tấm ván, tấm bảng, tấm kim loại...
いた, ハン, バン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.