Từ vựng
労働運動
ろうどううんどう
vocabulary vocab word
phong trào công nhân
phong trào lao động
労働運動 労働運動 ろうどううんどう phong trào công nhân, phong trào lao động
Ý nghĩa
phong trào công nhân và phong trào lao động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
労働運動
phong trào công nhân, phong trào lao động
ろうどううんどう
働
làm việc, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
はたら.く, ドウ