Từ vựng
助教授
じょきょうじゅ
vocabulary vocab word
phó giáo sư
phó giáo sư
助教授 助教授 じょきょうじゅ phó giáo sư, phó giáo sư
Ý nghĩa
phó giáo sư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じょきょうじゅ
vocabulary vocab word
phó giáo sư
phó giáo sư