Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
創造的
そうぞうてき
vocabulary vocab word
sáng tạo
創造的
souzouteki
創造的
創造的
そうぞうてき
sáng tạo
そ
う
ぞ
う
て
き
創
造
的
そ
う
ぞ
う
て
き
創
造
的
そ
う
ぞ
う
て
き
創
造
的
Ý nghĩa
sáng tạo
sáng tạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
創造的
sáng tạo
そうぞうてき
創
sự khởi đầu, vết thương, chấn thương...
つく.る, はじ.める, ソウ
倉
kho, nhà kho, kho chứa...
くら, ソウ
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
𠁣
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
造
tạo ra, làm ra, cấu trúc...
つく.る, つく.り, ゾウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
告
sự tiết lộ, kể, thông báo...
つ.げる, コク
⺧
口
miệng
くち, コウ, ク
的
điểm trúng đích, dấu mốc, mục tiêu...
まと, テキ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
勺
muôi, một phần mười của một gō, múc
シャク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.