Từ vựng
剪裁機
せんさいき
vocabulary vocab word
máy cắt vải
剪裁機 剪裁機 せんさいき máy cắt vải
Ý nghĩa
máy cắt vải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
剪裁機
máy cắt vải
せんさいき
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ