Từ vựng
ぜんていかぎゅうしんけい前庭蝸牛神経 ぜんていかぎゅうしんけい前庭蝸牛神経 ぜんていかぎゅうしんけい前庭蝸牛神経

Ý nghĩa

dây thần kinh tiền đình ốc tai

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

前庭蝸牛神経
dây thần kinh tiền đình ốc tai
ぜんていかぎゅうしんけい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠