Từ vựng
前庭蝸牛神経
ぜんていかぎゅーしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh tiền đình ốc tai
前庭蝸牛神経 前庭蝸牛神経 ぜんていかぎゅーしんけい dây thần kinh tiền đình ốc tai
Ý nghĩa
dây thần kinh tiền đình ốc tai
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ぜんていかぎゅーしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh tiền đình ốc tai