Từ vựng
制約伝搬
せいやくでんぱん
vocabulary vocab word
lan truyền ràng buộc
制約伝搬 制約伝搬 せいやくでんぱん lan truyền ràng buộc
Ý nghĩa
lan truyền ràng buộc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せいやくでんぱん
vocabulary vocab word
lan truyền ràng buộc