Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
別世界
べっせかい
vocabulary vocab word
thế giới khác
別世界
bessekai
別世界
別世界
べっせかい
thế giới khác
べ
っ
せ
か
い
別
世
界
べ
っ
せ
か
い
別
世
界
べ
っ
せ
か
い
別
世
界
Ý nghĩa
thế giới khác
thế giới khác
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
別世界
thế giới khác
べっせかい
別
riêng biệt, tách ra, phân nhánh...
わか.れる, わ.ける, ベツ
𠮠
口
miệng
くち, コウ, ク
力
( CDP-8B6C )
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
𠃌
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
界
thế giới, ranh giới
カイ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
介
bị kẹt, động vật có vỏ, làm trung gian...
カイ
人
người
ひと, -り, ジン
丿
( CDP-8BF5 )
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.