Từ vựng
分岐路
ぶんきろ
vocabulary vocab word
ngã rẽ
ngã ba đường
đường rẽ nhánh
分岐路 分岐路 ぶんきろ ngã rẽ, ngã ba đường, đường rẽ nhánh
Ý nghĩa
ngã rẽ ngã ba đường và đường rẽ nhánh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぶんきろ
vocabulary vocab word
ngã rẽ
ngã ba đường
đường rẽ nhánh