Từ vựng
冷媒
れいばい
vocabulary vocab word
chất làm lạnh
chất tản nhiệt
冷媒 冷媒 れいばい chất làm lạnh, chất tản nhiệt
Ý nghĩa
chất làm lạnh và chất tản nhiệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいばい
vocabulary vocab word
chất làm lạnh
chất tản nhiệt