Từ vựng
冒険旅行
ぼーけんりょこー
vocabulary vocab word
du lịch mạo hiểm
chuyến phiêu lưu
冒険旅行 冒険旅行 ぼーけんりょこー du lịch mạo hiểm, chuyến phiêu lưu
Ý nghĩa
du lịch mạo hiểm và chuyến phiêu lưu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼーけんりょこー
vocabulary vocab word
du lịch mạo hiểm
chuyến phiêu lưu