Từ vựng
冏構え
けいがまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ 13 ("hình hộp lật ngược")
冏構え 冏構え けいがまえ bộ thủ 13 ("hình hộp lật ngược")
Ý nghĩa
bộ thủ 13 ("hình hộp lật ngược")
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいがまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ 13 ("hình hộp lật ngược")