Từ vựng
けいがまえ
けいがまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ 13 ("hình hộp lật ngược")
けいがまえ けいがまえ けいがまえ bộ thủ 13 ("hình hộp lật ngược")
Ý nghĩa
bộ thủ 13 ("hình hộp lật ngược")
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
けいがまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ 13 ("hình hộp lật ngược")