Từ vựng
再起動
さいきどー
vocabulary vocab word
khởi động lại
khởi động lại hệ thống
再起動 再起動 さいきどー khởi động lại, khởi động lại hệ thống
Ý nghĩa
khởi động lại và khởi động lại hệ thống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいきどー
vocabulary vocab word
khởi động lại
khởi động lại hệ thống