Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
再來週
さらいしゅー
vocabulary vocab word
tuần sau nữa
再來週
saraishuu
再來週
再來週
さらいしゅー
tuần sau nữa
さ
ら
い
しゅ
う
再
來
週
さ
ら
い
しゅ
う
再
來
週
さ
ら
い
しゅ
う
再
來
週
Ý nghĩa
tuần sau nữa
tuần sau nữa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
さらいしゅう
tuần sau nữa
Phân tích thành phần
再來週
tuần sau nữa
さらいしゅう
再
lại, hai lần, lần thứ hai
ふたた.び, サイ, サ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冉
màu đỏ, màu nâu nhạt
あや.うい, ゼン, ネン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
來
đến, đến hạn, tiếp theo...
く.る, きた.る, ライ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
週
tuần
シュウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
周
chu vi, vòng, vòng đua
まわ.り, シュウ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.