Từ vựng
円借款
えんしゃっかん
vocabulary vocab word
khoản vay yên quốc tế
円借款 円借款 えんしゃっかん khoản vay yên quốc tế
Ý nghĩa
khoản vay yên quốc tế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えんしゃっかん
vocabulary vocab word
khoản vay yên quốc tế