Từ vựng
うちわげんか内輪喧嘩 うちわげんか内輪喧嘩 うちわげんか内輪喧嘩

Ý nghĩa

cãi nhau trong gia đình mâu thuẫn nội bộ và rắc rối nội bộ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

内輪喧嘩
cãi nhau trong gia đình, mâu thuẫn nội bộ, rắc rối nội bộ
うちわげんか
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠