Từ vựng
きょしゅ きょしゅ きょしゅ

Ý nghĩa

xấu hổ thay ngượng hộ ngại thay

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

共感性羞恥
xấu hổ thay, ngượng hộ, ngại thay
きょうかんせいしゅうち
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.