Từ vựng
共感性羞恥
きょーかんせいしゅうち
vocabulary vocab word
xấu hổ thay
ngượng hộ
ngại thay
共感性羞恥 共感性羞恥 きょーかんせいしゅうち xấu hổ thay, ngượng hộ, ngại thay
Ý nghĩa
xấu hổ thay ngượng hộ và ngại thay
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
共感性羞恥
xấu hổ thay, ngượng hộ, ngại thay
きょうかんせいしゅうち
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン