Kanji
恥
kanji character
sự xấu hổ
sự ô nhục
恥 kanji-恥 sự xấu hổ, sự ô nhục
恥
Ý nghĩa
sự xấu hổ và sự ô nhục
Cách đọc
Kun'yomi
- はじる
- はじ さらし sự ô nhục
- はじ sự xấu hổ
- はじ しらず vô liêm sỉ
- はじらう
- はずかしい
On'yomi
- む ち vô liêm sỉ
- ち じょく sự ô nhục
- しゅう ち sự e thẹn
Luyện viết
Nét: 1/10
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
恥 sự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự ô nhục -
恥 さらしsự ô nhục, sự xấu hổ -
恥 晒 しsự ô nhục, sự xấu hổ -
恥 曝 しsự ô nhục, sự xấu hổ -
無 恥 vô liêm sỉ -
恥 じsự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự ô nhục -
恥 知 らずvô liêm sỉ, kẻ vô liêm sỉ -
恥 しいxấu hổ, ngượng ngùng, hổ thẹn... -
恥 じるcảm thấy xấu hổ -
恥 かしいxấu hổ, ngượng ngùng, hổ thẹn... -
恥 ずかしいxấu hổ, ngượng ngùng, hổ thẹn... -
恥 らうcảm thấy ngượng ngùng, e thẹn, đỏ mặt -
恥 辱 sự ô nhục, sự xấu hổ, sự sỉ nhục -
恥 じらうcảm thấy ngượng ngùng, e thẹn, đỏ mặt -
恥 らいsự e thẹn -
羞 恥 sự e thẹn, sự rụt rè, sự xấu hổ -
恥 じらいsự e thẹn -
恥 骨 xương mu, xương chậu mu -
恥 部 bộ phận sinh dục, vùng kín, cơ quan sinh dục... -
恥 毛 lông mu -
恥 丘 gò mu, mô đệm mu -
恥 ずいxấu hổ -
恥 垢 cặn bã dương vật -
恥 入 るcảm thấy vô cùng xấu hổ -
恥 ずべきđáng hổ thẹn, nhục nhã -
恥 をかくbị xấu hổ, mất mặt -
廉 恥 lòng tự trọng -
国 恥 quốc sỉ, nỗi nhục quốc gia -
大 恥 nỗi nhục lớn, sự ô nhục trầm trọng, sự sỉ nhục nặng nề... -
赤 恥 sự xấu hổ tột cùng (trước công chúng), nỗi ngượng ngùng sâu sắc, sự sỉ nhục nặng nề...