Kanji

恥

Ý nghĩa

sự xấu hổ và sự ô nhục

Cách đọc

Kun'yomi

  • はじる
  • はじ さらし sự ô nhục
  • はじ sự xấu hổ
  • はじ しらず vô liêm sỉ
  • はじらう
  • はずかしい

On'yomi

  • む ち vô liêm sỉ
  • ち じょく sự ô nhục
  • しゅう ち sự e thẹn

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠