Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
恥垢
ちこう
vocabulary vocab word
cặn bã dương vật
恥垢
chikou
恥垢
恥垢
ちこう
cặn bã dương vật
ち
こ
う
恥
垢
ち
こ
う
恥
垢
ち
こ
う
恥
垢
Ý nghĩa
cặn bã dương vật
cặn bã dương vật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
恥垢
cặn bã dương vật
ちこう
恥
sự xấu hổ, sự ô nhục
は.じる, はじ, チ
耳
tai
みみ, ジ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
垢
bụi bẩn, cặn bẩn, ráy tai
あか, はじ, コウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
后
hoàng hậu, nữ hoàng, sau...
きさき, コウ, ゴ
𠂋
𠂆
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.