Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
恥晒し
はじさらし
vocabulary vocab word
sự ô nhục
sự xấu hổ
恥晒shi
hajisarashi
恥晒し
恥晒し
はじさらし
sự ô nhục, sự xấu hổ
は
じ
さ
ら
し
恥
晒
し
は
じ
さ
ら
し
恥
晒
し
は
じ
さ
ら
し
恥
晒
し
Ý nghĩa
sự ô nhục
và
sự xấu hổ
sự ô nhục, sự xấu hổ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はじさらし
sự ô nhục, sự xấu hổ
Phân tích thành phần
恥晒し
sự ô nhục, sự xấu hổ
はじさらし
恥
sự xấu hổ, sự ô nhục
は.じる, はじ, チ
耳
tai
みみ, ジ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
晒
tẩy trắng, tinh luyện, phơi bày...
さら.す, さらし, サイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.