Từ vựng
国恥
こくち
vocabulary vocab word
quốc sỉ
nỗi nhục quốc gia
国恥 国恥 こくち quốc sỉ, nỗi nhục quốc gia
Ý nghĩa
quốc sỉ và nỗi nhục quốc gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こくち
vocabulary vocab word
quốc sỉ
nỗi nhục quốc gia