Từ vựng
共同租界
きょうどうそかい
vocabulary vocab word
khu nhượng địa chung (ví dụ: Khu định cư quốc tế Thượng Hải)
共同租界 共同租界 きょうどうそかい khu nhượng địa chung (ví dụ: Khu định cư quốc tế Thượng Hải)
Ý nghĩa
khu nhượng địa chung (ví dụ: Khu định cư quốc tế Thượng Hải)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0