Từ vựng
こうてきふほうぼうがい公的不法妨害 こうてきふほうぼうがい公的不法妨害 こうてきふほうぼうがい公的不法妨害

Ý nghĩa

sự quấy rối công cộng

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

公的不法妨害
sự quấy rối công cộng
こうてきふほうぼうがい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠