Từ vựng
光学機械
こうがくきかい
vocabulary vocab word
thiết bị quang học
光学機械 光学機械 こうがくきかい thiết bị quang học
Ý nghĩa
thiết bị quang học
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
光学機械
thiết bị quang học
こうがくきかい
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ