Từ vựng
こうがくきかい光学機械 こうがくきかい光学機械 こうがくきかい光学機械

Ý nghĩa

thiết bị quang học

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

光学機械
thiết bị quang học
こうがくきかい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠