Từ vựng
優秀賞
ゆーしゅーしょー
vocabulary vocab word
giải thưởng xuất sắc
giải thưởng ưu tú
優秀賞 優秀賞 ゆーしゅーしょー giải thưởng xuất sắc, giải thưởng ưu tú
Ý nghĩa
giải thưởng xuất sắc và giải thưởng ưu tú
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0