Từ vựng
傲慢不遜
ごーまんふそん
vocabulary vocab word
kiêu căng
ngạo mạn
hống hách
傲慢不遜 傲慢不遜 ごーまんふそん kiêu căng, ngạo mạn, hống hách
Ý nghĩa
kiêu căng ngạo mạn và hống hách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ごーまんふそん
vocabulary vocab word
kiêu căng
ngạo mạn
hống hách