Từ vựng
倒錯症
とーさくしょー
vocabulary vocab word
rối loạn tình dục (ví dụ: ái nhi
bạo dâm)
lệch lạc tình dục
倒錯症 倒錯症 とーさくしょー rối loạn tình dục (ví dụ: ái nhi, bạo dâm), lệch lạc tình dục
Ý nghĩa
rối loạn tình dục (ví dụ: ái nhi bạo dâm) và lệch lạc tình dục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0