Từ vựng
個人的
こじんてき
vocabulary vocab word
cá nhân
riêng tư
cá thể
個人的 個人的 こじんてき cá nhân, riêng tư, cá thể
Ý nghĩa
cá nhân riêng tư và cá thể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こじんてき
vocabulary vocab word
cá nhân
riêng tư
cá thể