Từ vựng
修験道
しゅげんどう
vocabulary vocab word
Shugendō
phép tu khổ hạnh trên núi Nhật Bản kết hợp các yếu tố Thần đạo và Phật giáo
修験道 修験道 しゅげんどう Shugendō, phép tu khổ hạnh trên núi Nhật Bản kết hợp các yếu tố Thần đạo và Phật giáo
Ý nghĩa
Shugendō và phép tu khổ hạnh trên núi Nhật Bản kết hợp các yếu tố Thần đạo và Phật giáo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
修験道
Shugendō, phép tu khổ hạnh trên núi Nhật Bản kết hợp các yếu tố Thần đạo và Phật giáo
しゅげんどう
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ