Từ vựng
信仰箇条
しんこーかじょー
vocabulary vocab word
điều khoản tín ngưỡng
信仰箇条 信仰箇条 しんこーかじょー điều khoản tín ngưỡng
Ý nghĩa
điều khoản tín ngưỡng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんこーかじょー
vocabulary vocab word
điều khoản tín ngưỡng