Từ vựng
保険金
ほけんきん
vocabulary vocab word
tiền bảo hiểm
khoản chi trả bảo hiểm
保険金 保険金 ほけんきん tiền bảo hiểm, khoản chi trả bảo hiểm
Ý nghĩa
tiền bảo hiểm và khoản chi trả bảo hiểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほけんきん
vocabulary vocab word
tiền bảo hiểm
khoản chi trả bảo hiểm