Từ vựng
侵略的
しんりゃくてき
vocabulary vocab word
hung hăng
hiếu chiến
侵略的 侵略的 しんりゃくてき hung hăng, hiếu chiến
Ý nghĩa
hung hăng và hiếu chiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんりゃくてき
vocabulary vocab word
hung hăng
hiếu chiến