Từ vựng
何箇月か
なんかげつか
vocabulary vocab word
vài tháng
một vài tháng
何箇月か 何箇月か なんかげつか vài tháng, một vài tháng
Ý nghĩa
vài tháng và một vài tháng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なんかげつか
vocabulary vocab word
vài tháng
một vài tháng