Từ vựng
体験
たいけん
vocabulary vocab word
kinh nghiệm thực tế
trải nghiệm cá nhân
kinh nghiệm thực hành
kinh nghiệm trực tiếp
体験 体験 たいけん kinh nghiệm thực tế, trải nghiệm cá nhân, kinh nghiệm thực hành, kinh nghiệm trực tiếp
Ý nghĩa
kinh nghiệm thực tế trải nghiệm cá nhân kinh nghiệm thực hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0