Từ vựng
伽藍堂
がらんどー
vocabulary vocab word
trống rỗng
rỗng tuếch
trơ trọi
bỏ không
hoang vắng
chính điện của ngôi chùa (thường rộng lớn và trống trải)
伽藍堂 伽藍堂 がらんどー trống rỗng, rỗng tuếch, trơ trọi, bỏ không, hoang vắng, chính điện của ngôi chùa (thường rộng lớn và trống trải)
Ý nghĩa
trống rỗng rỗng tuếch trơ trọi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0