Từ vựng
伽耶琴
かやきん
vocabulary vocab word
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
伽耶琴 伽耶琴 かやきん đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
Ý nghĩa
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かやきん
vocabulary vocab word
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)