Từ vựng
カヤグム
かやきん
vocabulary vocab word
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
カヤグム カヤグム かやきん đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
Ý nghĩa
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かやきん
vocabulary vocab word
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)