Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
伽倻琴
かやきん
vocabulary vocab word
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
伽倻琴
kayakin
伽倻琴
伽倻琴
かやきん
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
true
か
や
き
ん
伽
倻
琴
か
や
き
ん
伽
倻
琴
か
や
き
ん
伽
倻
琴
Ý nghĩa
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
Mục liên quan
カヤグム
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
Phân tích thành phần
伽倻琴
đàn tranh Hàn Quốc (12 dây)
かやきん
伽
chăm sóc, hầu hạ, người giải trí
とぎ, カ, ガ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
倻
âm dùng trong tên địa danh Hàn Quốc
ヤ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
耶
dấu hỏi
か, ヤ, ジャ
耳
tai
みみ, ジ
⻏
( 邑 )
琴
đàn hạc, đàn koto
こと, キン, ゴン
玨
hai mảnh ngọc được ghép lại với nhau
𤣩
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.