Từ vựng
はんりょどうぶつ伴侶動物 はんりょどうぶつ伴侶動物 はんりょどうぶつ伴侶動物

Ý nghĩa

thú cưng và vật nuôi làm bạn

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

伴侶動物
thú cưng, vật nuôi làm bạn
はんりょどうぶつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠