Kanji
侶
kanji character
bạn đồng hành
người đi theo
侶 kanji-侶 bạn đồng hành, người đi theo
侶
Ý nghĩa
bạn đồng hành và người đi theo
Cách đọc
Kun'yomi
- とも bạn đồng hành
On'yomi
- そう りょ thầy tu
- はん りょ bạn đồng hành
- りょ はん bạn đồng hành
- ろ
Luyện viết
Nét: 1/9