Từ vựng
伴侶
はんりょ
vocabulary vocab word
bạn đồng hành
đối tác
vợ/chồng
伴侶 伴侶 はんりょ bạn đồng hành, đối tác, vợ/chồng
Ý nghĩa
bạn đồng hành đối tác và vợ/chồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんりょ
vocabulary vocab word
bạn đồng hành
đối tác
vợ/chồng