Từ vựng
僧侶
そうりょ
vocabulary vocab word
thầy tu
nhà sư
tăng sĩ
僧侶 僧侶 そうりょ thầy tu, nhà sư, tăng sĩ
Ý nghĩa
thầy tu nhà sư và tăng sĩ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうりょ
vocabulary vocab word
thầy tu
nhà sư
tăng sĩ