Từ vựng
休講
きゅうこう
vocabulary vocab word
việc hủy buổi giảng
việc hủy lớp học
休講 休講 きゅうこう việc hủy buổi giảng, việc hủy lớp học
Ý nghĩa
việc hủy buổi giảng và việc hủy lớp học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうこう
vocabulary vocab word
việc hủy buổi giảng
việc hủy lớp học