Từ vựng
休憩時間
きゅーけいじかん
vocabulary vocab word
thời gian nghỉ ngơi
thời gian giải lao
giờ nghỉ
giờ ra chơi
休憩時間 休憩時間 きゅーけいじかん thời gian nghỉ ngơi, thời gian giải lao, giờ nghỉ, giờ ra chơi
Ý nghĩa
thời gian nghỉ ngơi thời gian giải lao giờ nghỉ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0