Từ vựng
休憩室
きゅうけいしつ
vocabulary vocab word
phòng nghỉ giải lao
phòng thư giãn (ví dụ: trong suối nước nóng)
phòng nghỉ ngơi
休憩室 休憩室 きゅうけいしつ phòng nghỉ giải lao, phòng thư giãn (ví dụ: trong suối nước nóng), phòng nghỉ ngơi
Ý nghĩa
phòng nghỉ giải lao phòng thư giãn (ví dụ: trong suối nước nóng) và phòng nghỉ ngơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0