Từ vựng
人形浄瑠璃
にんぎょうじょうるり
vocabulary vocab word
loại hình kịch rối Nhật Bản
trong đó câu chuyện và đối thoại được ngâm vịnh kèm theo đàn shamisen (tiền thân của bunraku)
人形浄瑠璃 人形浄瑠璃 にんぎょうじょうるり loại hình kịch rối Nhật Bản, trong đó câu chuyện và đối thoại được ngâm vịnh kèm theo đàn shamisen (tiền thân của bunraku)
Ý nghĩa
loại hình kịch rối Nhật Bản và trong đó câu chuyện và đối thoại được ngâm vịnh kèm theo đàn shamisen (tiền thân của bunraku)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0