Từ vựng
亭主関白
ていしゅかんぱく
vocabulary vocab word
chồng gia trưởng
chồng hách dịch
chồng độc đoán trong gia đình
亭主関白 亭主関白 ていしゅかんぱく chồng gia trưởng, chồng hách dịch, chồng độc đoán trong gia đình
Ý nghĩa
chồng gia trưởng chồng hách dịch và chồng độc đoán trong gia đình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0