Từ vựng
享保の改革
きょーほーのかいかく
vocabulary vocab word
Cải cách Kyōhō (các cải cách kinh tế năm 1736)
享保の改革 享保の改革 きょーほーのかいかく Cải cách Kyōhō (các cải cách kinh tế năm 1736)
Ý nghĩa
Cải cách Kyōhō (các cải cách kinh tế năm 1736)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0